sát khí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vẻ mặt hoặc không khí dữ tợn, thể hiện ý muốn gây thương tích hoặc giết chóc: "Sát khí" dùng để miêu tả biểu cảm, thần thái hoặc không khí bao trùm tỏ ra rất hung ác, như sắp sửa hành động bạo lực.
- Khí thế hoặc ấn tượng về sự chém giết, tàn sát: Từ này còn có thể ám chỉ một bầu không khí nặng nề, đe dọa liên quan đến chiến tranh hoặc xung đột đẫm máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kẻ cướp nhìn nạn nhân với ánh mắt đầy sát khí. (Người này có vẻ ngoài rất hung dữ và đe dọa.)
- Trận chiến sắp diễn ra, sát khí bao trùm khắp chiến trường. (Không khí trước trận đánh rất căng thẳng và đẫm máu.)
- Đừng lại găn, mặt hắn lúc này sát khí đằng đằng. (Biểu cảm của người đó hiện giờ vô cùng dữ tợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sát khí bốc lên" / "Sát khí ngùn ngụt": Cụm từ nhấn mạnh sự dữ dội, mãnh liệt của vẻ hung tợn hoặc không khí chém giết.
- Hai đối thủ nhìn nhau, sát khí bốc lên ngùn ngụt. (Hai đối thủ thể hiện sự thù địch và ý chí chiến đấu rất cao.)
- "Toát ra sát khí": Tỏa ra, thể hiện ra bên ngoài vẻ dữ tợn.
- Chỉ một cái nhìn của hắn cũng toát ra sát khí. (Ánh mắt của người đó đã thể hiện đầy sự đe dọa.)
Biến thể và từ gần giống
- Khí thế (danh từ): Sức mạnh tinh thần, tâm lý tỏa ra mạnh mẽ (có thể tích cực hoặc tiêu cực, trong khi "sát khí" luôn mang nghĩa tiêu cực, bạo lực).
- Hào khí (danh từ): Khí thế hào hùng, mạnh mẽ (mang sắc thái tích cực, khác với "sát khí").
- Vẻ dữ tợn (cụm danh từ): Vẻ ngoài hung ác, đáng sợ (gần nghĩa nhưng ít tính hình tượng và văn chương hơn "sát khí").
Từ đồng nghĩa
- Vẻ hung ác: Vẻ ngoài tàn bạo, độc ác.
- Không khí chém giết: Bầu không khí đẫm máu, đầy bạo lực.
- Vẻ sát phạt: Vẻ ngoài thể hiện ý muốn giết chóc (ít dùng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Sát khí đằng đằng: Thành ngữ nhấn mạnh sự dữ dội, bừng bừng của vẻ muốn giết người. "Đằng đằng" miêu tả sự bốc lên mạnh mẽ.
- Kẻ phản bội bước vào, sát khí đằng đằng.
- d. Vẻ dữ tợn, như muốn đánh giết người. Mặt đầy sát khí. Sát khí đằng đằng.